嫩氣 nèn qì · nộn khí Hán Việt: nộn khí · Pinyin: nèn qì Tổng quan Cấu tạo: 嫩 (nộn) + 氣 (khí)Pinyinnèn qìHán Việtnộn khíCấu tạo嫩 + 氣 · nộn + khí nghĩa thành phần: nộn + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 娇嫩的神态。Tân Hoa Tự Điển 1.娇嫩的神态。EngCihui 嫩氣 ènqi s.v. 1. tender 2. immature