嫩水 nèn shuǐ · nộn thủy Hán Việt: nộn thủy · Pinyin: nèn shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 嫩 (nộn) + 水 (thủy)Pinyinnèn shuǐHán Việtnộn thủyCấu tạo嫩 + 水 · nộn + thủy nghĩa thành phần: nộn + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指春水。Tân Hoa Tự Điển 1.指春水。