嫩湯

nèn tāng nộn thang

Hán Việt: nộn thang · Pinyin: nèn tāng

Tổng quan

Cấu tạo: (nộn) + (thang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指刚沸微冒气泡的水。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指刚沸微冒气泡的水。