嫩滑

nèn huánộn hoạt

Hán Việt: nộn hoạt · Pinyin: nèn huá

Tổng quan

trơn nhẵn non nớt

新华 · Tân Hoa Đại lục

细嫩滑润:口感~丨~的肌肤。

Cấu tạo: 嫩 (nộn) + 滑 (hoạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trơn mềm: trơn nhẵn non nớt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 细嫩滑润:口感~丨~的肌肤。

Từ liên quan

Gần nghĩa

嫩主 · 嫩叶 · 嫩寒 · 嫩弱 · 嫩枝 · 嫩江 · 嫩筍 · 嫩绿