嫩生生 nộn sanh sanh Hán Việt: nộn sanh sanh Tổng quan Cấu tạo: 嫩 (nộn) + 生 (sanh) + 生 (sanh)Hán Việtnộn sanh sanhCấu tạo嫩 + 生 + 生 · nộn + sanh + sanh nghĩa thành phần: nộn + sanh + sanh Nghĩa EngCihui 嫩生生 ènshēngshēng r.f. very tender