嫩皮 nộn bì Hán Việt: nộn bì Tổng quan Cấu tạo: 嫩 (nộn) + 皮 (bì)Hán Việtnộn bìCấu tạo嫩 + 皮 · nộn + bì nghĩa thành phần: nộn + bì Nghĩa EngCihui 嫩皮 ènpí n. soft skin/fur