嫩稚 nộn trĩ Hán Việt: nộn trĩ Tổng quan Cấu tạo: 嫩 (nộn) + 稚 (trĩ)Hán Việtnộn trĩCấu tạo嫩 + 稚 · nộn + trĩ nghĩa thành phần: nộn + trĩ Nghĩa EngCihui 嫩稚 ènzhì* s.v. 1. young and tender 2. immature