嫩精 nộn tinh Hán Việt: nộn tinh Tổng quan Cấu tạo: 嫩 (nộn) + 精 (tinh)Hán Việtnộn tinhCấu tạo嫩 + 精 · nộn + tinh nghĩa thành phần: nộn + tinh Nghĩa EngCihui 嫩精 ènjīng n. tenderizer