嫩绿 nèn lǜ · nộn lục Hán Việt: nộn lục · Pinyin: nèn lǜ Tổng quan Cấu tạo: 嫩 (nộn) + 绿 (lục)Pinyinnèn lǜHán Việtnộn lụcCấu tạo嫩 + 绿 · nộn + lục nghĩa thành phần: nộn + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浅绿。亦指新生绿叶。Tân Hoa Tự Điển 1.浅绿。亦指新生绿叶。