嫩紅 nèn hóng · nộn hồng Hán Việt: nộn hồng · Pinyin: nèn hóng Tổng quan Cấu tạo: 嫩 (nộn) + 紅 (hồng)Pinyinnèn hóngHán Việtnộn hồngCấu tạo嫩 + 紅 · nộn + hồng nghĩa thành phần: nộn + hồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浅红。Tân Hoa Tự Điển 1.浅红。EngCihui 嫩紅 ènhóng n. pink; apricot pink