嫩約 nèn yuē · nộn ước Hán Việt: nộn ước · Pinyin: nèn yuē Tổng quan Cấu tạo: 嫩 (nộn) + 約 (ước)Pinyinnèn yuēHán Việtnộn ướcCấu tạo嫩 + 約 · nộn + ước nghĩa thành phần: nộn + ước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓男女间不坚牢的信约。Tân Hoa Tự Điển 1.谓男女间不坚牢的信约。