嫩肉 nộn nhục Hán Việt: nộn nhục Tổng quan Cấu tạo: 嫩 (nộn) + 肉 (nhục)Hán Việtnộn nhụcCấu tạo嫩 + 肉 · nộn + nhục nghĩa thành phần: nộn + nhục Nghĩa EngCihui 嫩肉 ènròu n. tender meat