嫩草 nộn thảo Hán Việt: nộn thảo Tổng quan Cấu tạo: 嫩 (nộn) + 草 (thảo)Hán Việtnộn thảoCấu tạo嫩 + 草 · nộn + thảo nghĩa thành phần: nộn + thảo Nghĩa EngCihui 嫩草 èncǎo n. <bot.> browse; tender shoots/twigs/etc.