嫩蕊

nèn ruǐnộn nhị

Hán Việt: nộn nhị · Pinyin: nèn ruǐ

Tổng quan

Nhị non của hoa. Xem thí dụ ở Nộn. »Hoa xuân nọ còn phong nộn nhuỵ« (Cung oán)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.含苞欲放的花。 2.茶名。

Cấu tạo: 嫩 (nộn) + 蕊 (nhị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhụy non

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.含苞欲放的花。 2.茶名。

Từ liên quan

Gần nghĩa

嫩主 · 嫩叶 · 嫩寒 · 嫩弱 · 嫩枝 · 嫩江 · 嫩滑 · 嫩筍