嫩醅

nèn pēi nộn phôi

Hán Việt: nộn phôi · Pinyin: nèn pēi

Tổng quan

Cấu tạo: (nộn) + (phôi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 未过滤的新酒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.未过滤的新酒。