嫩鵝黃

nèn é huáng nộn nga hoàng

Hán Việt: nộn nga hoàng · Pinyin: nèn é huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (nộn) + (nga) + (hoàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 像小鹅绒毛的浅黄色; 谓鹅黄酒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.像小鹅绒毛的浅黄色。 2.谓鹅黄酒。