嫩黃瓜

nộn hoàng qua

Hán Việt: nộn hoàng qua

Tổng quan

Cấu tạo: (nộn) + (hoàng) + (qua)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 嫩黃瓜 ènhuángguā n. <bot.> young cucumber; gherkin M:¹tiáo/²gēn/ge