嬙施 qiáng shī · tường thi Hán Việt: tường thi · Pinyin: qiáng shī Tổng quan Cấu tạo: 嬙 (tường) + 施 (thi)Pinyinqiáng shīHán Việttường thiCấu tạo嬙 + 施 · tường + thi nghĩa thành phần: tường + thi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古美女毛嫱﹑西施的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.古美女毛嫱﹑西施的并称。