嫺習

xián xínhàn tập

Hán Việt: nhàn tập · Pinyin: xián xí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"娴习"。 2.熟习。

Cấu tạo: 嫺 (nhàn) + 習 (tập)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 嫻習 xiánxí v. <wr.> be skilful/expert at; be adept in

Eng

  • Cihui 嫻習 xiánxí v. <wr.> be skilful/expert at; be adept in

Từ liên quan

Gần nghĩa

習習 · 習作 · 習俗 · 習字 · 习尚 · 習得 · 習性 · 習慣