嫺都 xián dōu·nhàn đô Hán Việt: nhàn đô · Pinyin: xián dōu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.文雅。 Cấu tạo: 嫺 (nhàn) + 都 (đô)Pinyinxián dōuHán Việtnhàn đôCấu tạo嫺 + 都 · nhàn + đô nghĩa thành phần: nhàn + đô Nghĩa ViệtBiên soạn 嫻都 iándū v.p. graceful and fineEngCihui 嫻都 iándū v.p. graceful and fine Từ liên quan Gần nghĩa嫻淑 · 嫻熟 · 嫻雅 · 嫻靜 · 都會 · 都來 · 都倉 · 都蘭