嫻淑
nhàn thục
Hán Việt: nhàn thục · Pinyin: xián shū
Tổng quan
dịu dàng nữ tính
Nghĩa
Việt
- Cihui dịu dàng nữ tính
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 文靜善良。如:「左鄰右舍對她的嫻淑讚譽有加。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"娴淑"; 文静善良。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"娴淑"。 2.文静善良。
Eng
- CC-CEDICT ladylike
- Cihui ladylike