嬈害 ráo hài · nhiêu hại Hán Việt: nhiêu hại · Pinyin: ráo hài Tổng quan Cấu tạo: 嬈 (nhiêu) + 害 (hại)Pinyinráo hàiHán Việtnhiêu hạiCấu tạo嬈 + 害 · nhiêu + hại nghĩa thành phần: nhiêu + hại