嬈惱 ráo nǎo · nhiêu não Hán Việt: nhiêu não · Pinyin: ráo nǎo Tổng quan Cấu tạo: 嬈 (nhiêu) + 惱 (não)Pinyinráo nǎoHán Việtnhiêu nãoCấu tạo嬈 + 惱 · nhiêu + não nghĩa thành phần: nhiêu + não Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 煩惱。《法句經.卷上.慈仁品》:「垂拱無為,不害眾生,無所嬈惱,是應梵行。」