嬉戲

xī xì hi hí

Hán Việt: hi hí · Pinyin: xī xì

Tổng quan

nô đùa | chơi đùa

Cấu tạo: (hi) + (hí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nô đùa | chơi đùa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遊戲玩耍。《史記.卷二五.律書》:「自年六七十翁亦未嘗至市井,遊敖嬉戲如小兒狀。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 游戏;玩乐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.游戏;玩乐。

Eng

  • CC-CEDICT to frolic; to romp
  • Cihui to frolic; to romp

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

游戏 · 玩耍