嬉戲者

hi hí giả

Hán Việt: hi hí giả

Tổng quan

người tham dự cuộc vui, người dự hội hè đình đám

Cấu tạo: (hi) + (hí) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người tham dự cuộc vui, người dự hội hè đình đám