嬉遊
hi du
Hán Việt: hi du · Pinyin: xī yóu
Tổng quan
giải trí | tận hưởng
Nghĩa
Việt
- Cihui giải trí | tận hưởng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.嬉戲遊樂。 2.往來交遊。唐.韓愈〈送溫處士赴河陽軍序〉:「士大夫之去位而巷處者,誰與嬉遊。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"嬉游"。
Eng
- CC-CEDICT to amuse oneself|to have fun
- Cihui to amuse oneself; to have fun