嬉皮化

hi bì hóa

Hán Việt: hi bì hóa

Tổng quan

trạng thái đê mê, sự đi mây về gió, sự phiêu diêu bay bổng (như lúc hút thuốc phiện...), sự trở thành một híp,pi, sự ăn mặc hành động như một híp,pi; sự ăn mặc lập dị, hành động lập dị

Cấu tạo: (hi) + (bì) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trạng thái đê mê, sự đi mây về gió, sự phiêu diêu bay bổng (như lúc hút thuốc phiện...), sự trở thành một híp,pi, sự ăn mặc hành động như một híp,pi; sự ăn mặc lập dị, hành động lập dị