嬋聯 chán lián·thiền liên Hán Việt: thiền liên · Pinyin: chán lián Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.蝉连。连续。 Cấu tạo: 嬋 (thiền) + 聯 (liên)Pinyinchán liánHán Việtthiền liênCấu tạo嬋 + 聯 · thiền + liên nghĩa thành phần: thiền + liên Từ liên quan Gần nghĩa嬋娟 · 嬋媛 · 聯產 · 联会 · 聯俄 · 聯保 · 聯軍 · 聯動