嬋聯 chán lián · thiền liên Hán Việt: thiền liên · Pinyin: chán lián Tổng quan Cấu tạo: 嬋 (thiền) + 聯 (liên)Pinyinchán liánHán Việtthiền liênCấu tạo嬋 + 聯 · thiền + liên nghĩa thành phần: thiền + liên