嬋連

chán lián thiền liên

Hán Việt: thiền liên · Pinyin: chán lián

Tổng quan

Cấu tạo: (thiền) + (liên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 親族。《楚辭.劉向.九歎.逢紛》:「云余肇祖于高陽兮,惟楚懷之嬋連。」漢.王逸.注:「言屈原與懷王俱顓頊之孫,有嬋連之族親,恩深而義篤也。」

Eng

  • Cihui 嬋連 chánlián v. belong to the same clan/family