嬌娘
kiều nương
Hán Việt: kiều nương · Pinyin: jiāo niáng
Tổng quan
cô gái đẹp
1.少女; 美女。
美女。唐.李賀〈唐兒歌〉:「東家嬌娘求對值,濃笑畫空作唐字。」元.喬吉《金錢記》第一折:「這嬌娘恰便似嫦娥離月殿,神女出巫峽。」
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 嬌娘 iāoniáng n. beautiful woman M:ge/¹míng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 美女。唐.李賀〈唐兒歌〉:「東家嬌娘求對值,濃笑畫空作唐字。」元.喬吉《金錢記》第一折:「這嬌娘恰便似嫦娥離月殿,神女出巫峽。」
Eng
- Cihui 嬌娘 iāoniáng n. beautiful woman M:ge/¹míng
other
- Nguồn khác Nàng con gái đẹp, đàn bà đẹp