嬌娘

jiāo niáng kiều nương

Hán Việt: kiều nương · Pinyin: jiāo niáng

Tổng quan

thiếu nữ xinh đẹp: cô gái đẹp

Cấu tạo: (kiều) + (nương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiếu nữ xinh đẹp: cô gái đẹp
  • Cihui àng con gái đẹp, đàn bà đẹp. kiều nương kiều nương ☆Nàng con gái đẹp, đàn bà đẹp. thiếu nữ xinh đẹp; cô gái đẹp。美麗動人的少女。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 美女。唐.李賀〈唐兒歌〉:「東家嬌娘求對值,濃笑畫空作唐字。」元.喬吉《金錢記》第一折:「這嬌娘恰便似嫦娥離月殿,神女出巫峽。」

Eng

  • Cihui 嬌娘 iāoniáng n. beautiful woman M:ge/¹míng