嬌娜

jiāo nà kiều na

Hán Việt: kiều na · Pinyin: jiāo nà

Tổng quan

cử chỉ đáng yêu: điệu bộ dễ thương

Cấu tạo: (kiều) + (na)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cử chỉ đáng yêu: điệu bộ dễ thương
  • Cihui cử chỉ đáng yêu; điệu bộ dễ thương。可愛的、婀娜的姿態。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 既豔麗又輕柔。《金瓶梅》第三五回:「儼然就是個女子,打扮的甚是嬌娜。」《紅樓夢》第九二回:「五兒跟著他媽給晴雯送東西去,見了一面,更覺嬌娜嫵媚。」

Eng

  • Cihui 嬌娜 iāonuó s.v. winsome; graceful