嬌娥 jiāo é · kiều nga Hán Việt: kiều nga · Pinyin: jiāo é Tổng quan Cấu tạo: 嬌 (kiều) + 娥 (nga)Pinyinjiāo éHán Việtkiều ngaCấu tạo嬌 + 娥 · kiều + nga nghĩa thành phần: kiều + nga Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 美人、美女。《初刻拍案驚奇》卷一五:「繡戶珠簾,時露嬌娥半面。」