嬌嬌女
kiều kiều nữ
Hán Việt: kiều kiều nữ · Pinyin: jiāo jiāo nǚ
Tổng quan
cô gái được nuông chiều từ gia đình giàu có cô gái được chiều chuộng; cô gái được nuông chiều。生活優厚、過於嬌慣的女子。
Nghĩa
Việt
- Cihui cô gái được nuông chiều từ gia đình giàu có cô gái được chiều chuộng; cô gái được nuông chiều。生活優厚、過於嬌慣的女子。
Eng
- CC-CEDICT pampered girl from an affluent family
- Cihui pampered girl from an affluent family