嬌嬌癡癡 jiāo jiāo chī chī · kiều kiều si si Hán Việt: kiều kiều si si · Pinyin: jiāo jiāo chī chī Tổng quan Cấu tạo: 嬌 (kiều) + 嬌 (kiều) + 癡 (si) + 癡 (si)Pinyinjiāo jiāo chī chīHán Việtkiều kiều si siCấu tạo嬌 + 嬌 + 癡 + 癡 · kiều + kiều + si + si nghĩa thành phần: kiều + kiều + si + si