娇嬾 kiều lãn Hán Việt: kiều lãn Tổng quan Cấu tạo: 娇 (kiều) + 嬾 (lãn)Hán Việtkiều lãnCấu tạo娇 + 嬾 · kiều + lãn nghĩa thành phần: kiều + lãn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 嬌慵懶散。宋.辛棄疾〈錦帳春.席上和杜叔高〉詞:「幾許風流,幾般嬌嬾。」《儒林外史》第五四回:「你看看,恁般時候尚不曾定當,可不是越發嬌嬾了!」也作「嬌懶」。