嬌寒 jiāo hán · kiều hàn Hán Việt: kiều hàn · Pinyin: jiāo hán Tổng quan Cấu tạo: 嬌 (kiều) + 寒 (hàn)Pinyinjiāo hánHán Việtkiều hànCấu tạo嬌 + 寒 · kiều + hàn nghĩa thành phần: kiều + hàn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 輕寒、微寒。宋.劉辰翁〈永遇樂.璧月初晴〉詞:「禁苑嬌寒,湖堤倦暖,前度遽如許!」