嬌弱
kiều nhược
Hán Việt: kiều nhược · Pinyin: jiāo ruò
Tổng quan
mỏng manh
Nghĩa
Việt
- Cihui mỏng manh
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 嬌嫩柔弱。如:「她那嬌弱的身子做不來粗重的工作。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 柔嫩纤弱。
- Tân Hoa Tự Điển 1.柔嫩纤弱。
Eng
- CC-CEDICT delicate
- Cihui delicate