嬌怯怯
kiều khiếp khiếp
Hán Việt: kiều khiếp khiếp · Pinyin: jiāo qiè qiè
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 柔弱膽怯的樣子。元.無名氏《馮玉蘭》第二折:「我羞答答難相見,嬌怯怯自躊躇。」《初刻拍案驚奇》卷六:「那巫娘子是個嬌怯怯的。」
Hán Việt: kiều khiếp khiếp · Pinyin: jiāo qiè qiè