嬌情 jiāo qíng · kiều tình Hán Việt: kiều tình · Pinyin: jiāo qíng Tổng quan Cấu tạo: 嬌 (kiều) + 情 (tình)Pinyinjiāo qíngHán Việtkiều tìnhCấu tạo嬌 + 情 · kiều + tình nghĩa thành phần: kiều + tình Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 柔美的情態。南朝梁.簡文帝〈詠舞〉詩:「嬌情因曲動,弱步逐風吹。」