嬌懶 jiāo lǎn · kiều lại Hán Việt: kiều lại · Pinyin: jiāo lǎn Tổng quan Cấu tạo: 嬌 (kiều) + 懶 (lại)Pinyinjiāo lǎnHán Việtkiều lạiCấu tạo嬌 + 懶 · kiều + lại nghĩa thành phần: kiều + lại