嬌氣
kiều khí
Hán Việt: kiều khí · Pinyin: jiāo qì
Tổng quan
mỏng manh | khó tính | kén cá chọn canh
Nghĩa
Việt
- Cihui mỏng manh | khó tính | kén cá chọn canh
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 脆弱而不耐勞苦的習性。如:「過分受寵的孩子,大多帶些嬌氣,禁不起打擊。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 意志脆弱、不能吃苦、习惯于享受的作风;意志脆弱,不能吃苦:这点儿委屈都受不了,也太~了;指物品、花草等容易损坏。
Eng
- CC-CEDICT delicate|squeamish|finicky
- Cihui delicate; squeamish; finicky