嬌淑 jiāo shū · kiều thục Hán Việt: kiều thục · Pinyin: jiāo shū Tổng quan Cấu tạo: 嬌 (kiều) + 淑 (thục)Pinyinjiāo shūHán Việtkiều thụcCấu tạo嬌 + 淑 · kiều + thục nghĩa thành phần: kiều + thục