嬌痴 jiāo chī · kiều si Hán Việt: kiều si · Pinyin: jiāo chī Tổng quan bị làm hư và ngây thơ Cấu tạo: 嬌 (kiều) + 痴 (si)Pinyinjiāo chīHán Việtkiều siCấu tạo嬌 + 痴 · kiều + si nghĩa thành phần: kiều + si Nghĩa ViệtCihui bị làm hư và ngây thơEngCihui spoilt and naive