嬌童 kiều đồng Hán Việt: kiều đồng Tổng quan Cấu tạo: 嬌 (kiều) + 童 (đồng)Hán Việtkiều đồngCấu tạo嬌 + 童 · kiều + đồng nghĩa thành phần: kiều + đồng Nghĩa EngCihui 嬌童 jiāotóng n. handsome boy M:ge/¹míng