嬌細 jiāo xì · kiều tế Hán Việt: kiều tế · Pinyin: jiāo xì Tổng quan Cấu tạo: 嬌 (kiều) + 細 (tế)Pinyinjiāo xìHán Việtkiều tếCấu tạo嬌 + 細 · kiều + tế nghĩa thành phần: kiều + tế