嬌蛾 jiāo é · kiều nga Hán Việt: kiều nga · Pinyin: jiāo é Tổng quan Cấu tạo: 嬌 (kiều) + 蛾 (nga)Pinyinjiāo éHán Việtkiều ngaCấu tạo嬌 + 蛾 · kiều + nga nghĩa thành phần: kiều + nga