嬌語 jiāo yǔ · kiều ngữ Hán Việt: kiều ngữ · Pinyin: jiāo yǔ Tổng quan Cấu tạo: 嬌 (kiều) + 語 (ngữ)Pinyinjiāo yǔHán Việtkiều ngữCấu tạo嬌 + 語 · kiều + ngữ nghĩa thành phần: kiều + ngữ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 輕柔的說話聲。唐.溫庭筠〈舞衣曲〉:「管含蘭氣嬌語悲,胡槽雪腕鴛鴦絲。」