嬌豔

jiāo yàn kiều diễm

Hán Việt: kiều diễm · Pinyin: jiāo yàn

Tổng quan

dịu dàng và xinh đẹp

Cấu tạo: (kiều) + (diễm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dịu dàng và xinh đẹp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 嬌柔且豔麗。唐.張泌〈滿宮花〉詩:「嬌豔輕盈香雪膩,細雨黃鶯雙起。」《金瓶梅》第一七回:「婦人粉妝玉琢,嬌豔驚人。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 娇嫩艳丽:~的桃花。

Eng

  • CC-CEDICT tender and beautiful
  • Cihui tender and beautiful

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

丑拙