嬌逸

jiāo yì kiều dật

Hán Việt: kiều dật · Pinyin: jiāo yì

Tổng quan

tuấn mỹ: tuấn tú

Cấu tạo: (kiều) + (dật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuấn mỹ: tuấn tú
  • Cihui tuấn mỹ; tuấn tú。瀟灑俊美。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 俊美的樣子。《樂府詩集.卷七三.雜曲歌辭十三.古辭.焦仲卿妻》:「云有第五郎,嬌逸未有婚。」唐.王轂〈玉樹曲〉:「陳宮內宴明朝日,玉樹新妝逞嬌逸。」

Eng

  • Cihui 嬌逸 jiāoyì s.v. highborn and talented