嬖习

bì xíbế tập

Hán Việt: bế tập · Pinyin: bì xí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.君主宠幸亲近的小人。

Cấu tạo: 嬖 (bế) + 習 (tập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.君主宠幸亲近的小人。

Từ liên quan

Gần nghĩa

习习 · 习作 · 习俗 · 习字 · 习尚 · 习得 · 习性 · 习惯